chạy mất
Định nghĩa
- Cụm động từ:
- Chạy đi mất, biến mất bằng cách chạy: Diễn tả hành động di chuyển rất nhanh bằng chân để thoát khỏi một nơi hoặc một tình huống nào đó, dẫn đến kết quả là không còn ở đó nữa.
- Trốn thoát, tẩu thoát: Thường dùng khi ai đó trốn chạy để không bị bắt giữ, kiểm soát hoặc đối mặt với điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- (Hành động chạy để biến mất.)
- (Hành động trốn thoát.)
- (Chạy và lẫn vào đám đông, không tìm thấy ngay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chạy mất dép": Chạy vội vàng, hốt hoảng đến mức có thể làm rơi cả dép. Nhấn mạnh sự vội vã, cuống quýt.
- Nghe tiếng mẹ gọi về muộn, nó chạy mất dép.
- Dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ: Chỉ sự biến mất hoặc mất đi một cách nhanh chóng.
- Cơ hội tốt đã chạy mất rồi. (Cơ hội đã không còn nữa.)
Biến thể và từ gần giống
- Bỏ chạy: Hành động chạy để tránh né, thường do sợ hãi hoặc không muốn đối mặt. Có thể chưa nhấn mạnh kết quả "mất" (biến mất) như "chạy mất".
- Tẩu thoát: (Từ trang trọng hơn) Trốn thoát một cách khéo léo, thường khỏi nơi giam giữ hoặc tình thế nguy hiểm.
- Chuồn: (Từ thông tục) Lẻn đi, trốn đi một cách nhanh chóng và có phần tinh quái.
Từ đồng nghĩa
- Thoát đi: Rời đi để thoát khỏi sự kiểm soát.
- Biến đi: (Thông tục) Biến mất đi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng trực tiếp cho cụm từ tiếng Việt này.
Thành ngữ liên quan
- Chạy mất hồn vía: Chạy trong trạng thái vô cùng sợ hãi, hoảng loạn.
- Nghe tiếng nổ, mọi người chạy mất hồn vía.
- Chạy như ma đuổi: Chạy rất nhanh, như có ma đuổi theo phía sau.
- Thấy chó dữ, thằng bé chạy như ma đuổi.